Danh từN3
縄
なわnawa
cái thừng
EN: rope; cord
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 泥棒を見て縄をなう。
Thấy trộm mới bện thừng.
- 禍福は糾える縄の如し。
Họa phúc là sợi thừng bện đôi.
Thử ngay
縄 nghĩa là gì?
なわnawa
cái thừng
EN: rope; cord
Thấy trộm mới bện thừng.
Họa phúc là sợi thừng bện đôi.
縄 nghĩa là gì?