Kaku Coach
Danh từN3

塵ごみ

ごみgomi

Rác

EN: rubbish; trash; garbage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ごみを外そとに出だしなさい。

    Hãy đem rác ra ngoài.

  • 彼かれはそのごみを処しょ分ぶんした。

    Anh ấy đã xử lý đống rác đó.

Thử ngay

塵 nghĩa là gì?