Kaku Coach
Danh từN3

椀わん

わんwan

cái bát gỗ

EN: bowl (wooden)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • そのお椀わんのスープはとてもおいしかった。

    Món súp trong cái bát đó rất ngon.

Thử ngay

椀 nghĩa là gì?