Kaku Coach
Danh từN3

住じゅう

じゅうjuu

sự ở

EN: dwelling; living

Tình huống · Đổi địa chỉ ở ủy ban

Minh đến ủy ban làm thủ tục đổi địa chỉ sau khi chuyển nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

住 nghĩa là gì?