Danh từN3
段
だんdan
bậc thang
EN: step; stair; rung
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は一度に2段駆け上がった。
Tôi đã chạy một mạch hai bậc thang.
- 彼は階段を一度に三段ずつかけあがった。
Anh ấy chạy lên cầu thang mỗi lần ba bậc.
Thử ngay
段 nghĩa là gì?
だんdan
bậc thang
EN: step; stair; rung
Tôi đã chạy một mạch hai bậc thang.
Anh ấy chạy lên cầu thang mỗi lần ba bậc.
段 nghĩa là gì?