Danh từN3
灰
はいhai
tro
EN: ash; ashes
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 酸性土を灰で中和する。
Trung hòa đất chua bằng tro.
- 学校は焼けて灰になった。
Ngôi trường đã thiêu rụi thành tro.
Thử ngay
灰 nghĩa là gì?
はいhai
tro
EN: ash; ashes
Trung hòa đất chua bằng tro.
Ngôi trường đã thiêu rụi thành tro.
灰 nghĩa là gì?