Kaku Coach
Danh từN3

柵さく

さくsaku

hàng rào

EN: fence; paling; railing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは馬うまをさくにつないでいた。

    Anh ấy cột con ngựa vào hàng rào.

  • 私わたしは柵さくを緑みどりに塗ぬった。

    Tôi đã sơn hàng rào màu xanh lá.

Thử ngay

柵 nghĩa là gì?