Kaku Coach
Danh từN3

鎖くさり

くさりkusari

xích

EN: chain; chains

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今いま我わが鎖くさりを解ほどき。

    Bây giờ hãy cởi bỏ xiềng xích của chúng ta.

  • 犬いぬは柱はしらに鎖くさりでつながれていた。

    Con chó bị xích vào cột.

Thử ngay

鎖 nghĩa là gì?