Kaku Coach
Danh từN3

寮りょう

りょうryou

ký túc xá

EN: hostel; dormitory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 寮りょう生せい活かつには慣れなれましたか。

    Bạn đã quen với cuộc sống ký túc xá chưa.

  • 私わたしの大だい学がくには寮りょうがあります。

    Trường đại học của tôi có ký túc xá.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

寮 nghĩa là gì?