Động từN3
設備
せつびsetsubi
thiết bị
EN: equipment; facilities; installation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そのホテルは設備がよい。
Khách sạn đó có thiết bị tốt.
- この学校は暖房設備がない。
Trường học này không có thiết bị sưởi ấm.
Thử ngay
設備 nghĩa là gì?
せつびsetsubi
thiết bị
EN: equipment; facilities; installation
Khách sạn đó có thiết bị tốt.
Trường học này không có thiết bị sưởi ấm.
設備 nghĩa là gì?