Kaku Coach
Danh từN3

タオル

taoru

khăn tắm

EN: towel

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはタオルで体からだをふいた。

    Anh ấy dùng khăn lau khô cơ thể.

  • ぬれたタオルをちょうだい。

    Cho tôi chiếc khăn ướt nhé.

Thử ngay

タオル nghĩa là gì?