Kaku Coach
Danh từN3

床ゆか

ゆかyuka

sàn nhà

EN: floor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 床ゆかに伏せふせろ!

    Nằm rạp xuống sàn!

  • 床ゆかが崩ほう壊かいした。

    Sàn nhà đã sập.

Thử ngay

床 nghĩa là gì?