Kaku Coach
Danh từN3

枠わく

わくwaku

khung

EN: frame; framework

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはドア枠わくの下したに立たった。

    Anh ấy đứng dưới khung cửa.

  • 民みん主しゅ党とうは選せん挙きょ運うん動どうのために民みん放ぽうテレビの放ほう送そう枠わくを買かいました。

    Đảng Dân chủ đã mua khung phát sóng truyền hình thương mại để vận động tranh cử.

Thử ngay

枠 nghĩa là gì?