Kaku Coach
Danh từN3

板いた

いたita

tấm ván

EN: board; plank

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 床ゆかは板いたでできている。

    Sàn nhà được làm bằng ván.

  • 板いたにくぎを打ち込んだ。

    Tôi đã đóng đinh vào tấm ván.

Thử ngay

板 nghĩa là gì?