Kaku Coach
Danh từN3

底そこ

そこsoko

đáy

EN: bottom; sole

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 底そこを持もってくれ。

    Hãy cầm ở phần đáy.

  • 船ふねは底そこに沈しずんだ。

    Con tàu đã chìm xuống đáy.

Thử ngay

底 nghĩa là gì?