Kaku Coach
Danh từN3

チャイム

chaimu

chuông cửa, chuông reo

EN: chime; bell (e.g. doorbell)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • チャイムが鳴なったね。

    Chuông reo rồi kìa.

  • 教きょう室しつに入はいって席せきに着つくのとほぼ同どう時じに、始し業ぎょうを知しらせるチャイムの音おとが鳴なり響ひびく。

    Âm thanh báo hiệu giờ học bắt đầu vang lên gần như cùng lúc với việc bước vào lớp và ngồi vào chỗ.

Thử ngay

チャイム nghĩa là gì?