Kaku Coach
Danh từN3

塀へい

へいhei

bờ tường

EN: wall

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 塀へいに登のぼるな。

    Đừng trèo lên tường.

  • 彼かれは塀へいを乗り越えのりこえた。

    Anh ấy đã trèo qua bức tường.

Thử ngay

塀 nghĩa là gì?