Danh từN3
明かり
あかりakari
Ánh sáng
EN: light; glow; gleam
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 明かりがついている。
Đèn đang bật.
- 突然、明かりが消えた。
Đột nhiên đèn tắt.
Thử ngay
明かり nghĩa là gì?
あかりakari
Ánh sáng
EN: light; glow; gleam
Đèn đang bật.
Đột nhiên đèn tắt.
明かり nghĩa là gì?