Danh từN3
像
ぞうzou
bức tượng
EN: image; figure; statue
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この像は実物大です。
Bức tượng này có kích thước như thật.
- その像は首が欠けている。
Bức tượng đó bị gãy cổ.
Thử ngay
像 nghĩa là gì?
ぞうzou
bức tượng
EN: image; figure; statue
Bức tượng này có kích thước như thật.
Bức tượng đó bị gãy cổ.
像 nghĩa là gì?