Kaku Coach
Danh từN3

カード

kaado

thẻ

EN: card (information, filing, etc.)

Tình huống · Đồng nghiệp chuyển công tác

Hai đồng nghiệp bàn tặng quà cho người sắp chuyển công tác.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • カードは使えつかえますか。

    Có dùng được thẻ không?

  • お礼れい状じょうのカードです。

    Đây là tấm thiệp cảm ơn.

Thử ngay

カード nghĩa là gì?