Kaku Coach
Động từN3

スイッチ

suitchi

công tắc

EN: switch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スイッチは切れきれている。

    Công tắc đang tắt.

  • 彼かの女じょはスイッチを押おした。

    Cô ấy đã ấn công tắc.

Thử ngay

スイッチ nghĩa là gì?