Kaku Coach
Danh từN3

ライター

raitaa

bật lửa

EN: lighter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ライター持もってる?

    Cậu có bật lửa không?

  • ライターをお持ちですか。

    Bạn có mang theo bật lửa không?

Thử ngay

ライター nghĩa là gì?