Kaku Coach
Danh từN3

埃ほこり

ほこりhokori

Bụi

EN: dust

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはほこりを払はらった。

    Cô ấy đã phủi bụi.

  • 風かぜでほこりが舞まっていた。

    Bụi bay mù mịt do gió.

Thử ngay

埃 nghĩa là gì?