Kaku Coach
Danh từN3

金きん庫こ

きんこkinko

két sắt

EN: safe; strongbox; cashbox

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは金きん庫こを私わたしに預けあずけた。

    Anh ấy gửi tôi giữ két sắt.

  • 彼かれはお金かねを金きん庫こにしまった。

    Anh ấy đã cất tiền vào két sắt.

Thử ngay

金庫 nghĩa là gì?