Danh từN3
皿
さらsara
cái đĩa
EN: plate; dish; platter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はちょうどさらを洗い終わりました。
Cô ấy vừa rửa xong cái đĩa.
- 毒を食らわば皿まで。
Đâm lao thì phải theo lao.
Thử ngay
皿 nghĩa là gì?
さらsara
cái đĩa
EN: plate; dish; platter
Cô ấy vừa rửa xong cái đĩa.
Đâm lao thì phải theo lao.
皿 nghĩa là gì?