Ngôn ngữ & giao tiếp
75 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 主語shugochủ ngữ
- 述語jutsugovị ngữ
- すまないsumanaixin lỗi
- 速達sokutatsugửi nhanh, chuyển phát nhanh
- それはいけませんねsorehaikemasenneđiều đó không ổn nhỉ
- ダイヤルdaiyarumặt số
- ただいまtadaimaCon/tôi về rồi
- お帰りokaeriSự ra về
- Tôn kínhおかけくださいokakekudasaiXin mời ngồi
- Lịch sựおかげさまでokagesamadeNhờ ơn trời
- Lịch sựおかまいなくokamainakuXin đừng bận tâm
- お元気でogenkideBảo trọng
- お先にosakiniĐi trước
- Lịch sựお邪魔しますojamashimasuXin lỗi đã làm phiền
- お世話になりましたosewaninarimashitaCảm ơn đã giúp đỡ
- Lịch sựお願いしますonegaishimasuXin nhờ giúp đỡ
- Thân mậtおはようohayouChào buổi sáng (thân mật)
- Khiêm nhườngお待たせしましたomataseshimashitaXin lỗi đã để chờ lâu
- お待ちくださいomachikudasaiXin vui lòng chờ
- おまちどおさまomachidoosamaCảm ơn đã kiên nhẫn chờ
- 回答kaitouhồi đáp
- Khiêm nhườngかしこまりましたkashikomarimashitavâng, tôi hiểu rồi
- 括弧kakkoDấu ngoặc
- 仮名kanaChữ giả na
- 仮名遣いkanazukaiCách dùng chữ giả
- Lịch sự構いませんkamaimasenkhông sao, không bận tâm
- 記号kigouký hiệu
- くどいkudoidài dòng
- Lịch sựくれぐれもkureguremokính mong, thật lòng
- 敬語keigokính ngữ
- 形容詞keiyoushitính từ
- 形容動詞keiyoudoushitính từ đuôi na
- 五十音gojuuonBảng chữ cái tiếng Nhật
- こちらこそkochirakosochính tôi mới là người phải nói thế
- 言付けるkotozukerunhắn gửi
- 言葉遣いkotobazukaicách dùng từ
- Thân mật御免gomenxin lỗi
- Lịch sựごめんくださいgomenkudasaicó ai ở nhà không
- こんばんはkonbanwaChào buổi tối
- 囁くsasayakuthì thầm
- さようならsayounaraTạm biệt
- Lịch sựしつれいしましたshitsureishimashitatôi đã thất lễ
- 洒落sharecâu nói đùa
- 略すryakusulược bỏ
- ローマ字roomajichữ La-tinh
- 和英waeiNhật-Anh
- アクセントakusentotrọng âm
- 言い出すiidasubắt đầu nói, cất lời
- 言い付けるiitsukerusai khiến, dặn dò
- 行っていらっしゃいitteirasshaianh đi nhé
- 行ってらっしゃいitterasshaianh đi nhé
- Khiêm nhườngいってまいりますittemairimasutôi đi đây
- いってきますittekimasuCon/tôi đi đây (khi rời nhà)
- Khiêm nhường承るuketamawarutiếp nhận, lắng nghe
- うなずくunazukugật đầu
- ええとeetođể tôi xem
- どういたしましてdouitashimashiteKhông có gì
- 怒鳴るdonarugào thét
- 殿donongài
- バイバイbaibaitạm biệt
- はじめましてhajimemashiteRất vui được gặp (lần đầu)
- 話合いhanashiaithảo luận
- 話し掛けるhanashikakerubắt chuyện
- 話中hanashichuuđang gọi
- 早口hayakuchinói nhanh
- 独り言hitorigotolời độc thoại
- 文脈bunmyakubối cảnh
- 方言hougenphương ngôn
- 申し訳ないmoushiwakenaithành thật xin lỗi
- 物語るmonogatarunói lên
- 問答mondouhỏi đáp
- 用語yougothuật ngữ
- 呼び掛けるyobikakerukêu gọi
- 通知tsuuchithông báo
- 通用tsuuyouthông dụng, có giá trị
75/75 từ
