Tính từ đuôi なN2
早口
はやくちhayakuchi
nói nhanh
EN: fast-talking; rapid talking
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は早口だ。
Anh ấy nói nhanh.
- アナウンサーは早口が出来る。
Phát thanh viên có thể nói nhanh.
Thử ngay
早口 nghĩa là gì?
はやくちhayakuchi
nói nhanh
EN: fast-talking; rapid talking
Anh ấy nói nhanh.
Phát thanh viên có thể nói nhanh.
早口 nghĩa là gì?