Cụm từN2Lịch sự
おかげさまで
okagesamade
Nhờ ơn trời
EN: thankfully; fortunately; luckily
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Nhờ trời / nhờ anh chị” — đi kèm khi báo tin tốt về mình (khoẻ, đỗ thi), dù người nghe không trực tiếp giúp.
Người kia thường đáp
それは よかったですね。Vậy thì tốt quá.
Thử ngay
おかげさまで nghĩa là gì?
