Cụm từN2Lịch sự
しつれいしました
shitsureishimashita
tôi đã thất lễ
EN: my apologies; I'm sorry; excuse me
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Tôi đã thất lễ” — xin lỗi vì lỡ làm phiền, hoặc chào khi ra khỏi phòng sếp / phòng thi.
Nói sao cho đúng người
- Lịch sựしつれいしますLúc vào phòng, trước khi làm gì.
- Lịch sự · Đang xemしつれいしましたLúc ra khỏi phòng, sau khi đã làm.
Thử ngay
しつれいしました nghĩa là gì?
