Động từN2
通用
つうようtsuuyou
thông dụng, có giá trị
EN: (common) use (of a language, currency, etc.); current use; circulation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大学生として通用します。
Được công nhận là sinh viên đại học.
- 今や彼は大学生として通用する。
Bây giờ cậu ấy được xem như một sinh viên đại học.
Thử ngay
通用 nghĩa là gì?
