Kaku Coach
Cụm từN2Khiêm nhường

お待またせしました

おまたせしましたomataseshimashita

Xin lỗi đã để chờ lâu

EN: thank you for waiting; sorry to have kept you waiting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Xin lỗi đã để anh chị đợi” — nói khi người khác phải chờ mình (đến muộn, mang đồ ra).

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtおまたせBạn bè.
  • Khiêm nhường · Đang xemおまたせしましたKhách, người trên, nhân viên phục vụ.
  • Khiêm nhườngたいへん おまたせいたしましたRất trang trọng, chờ lâu.

Ví dụ· 2 câu

  • 長ながいことお待またせしましたか。

    Tôi đã bắt bạn chờ lâu rồi phải không?

  • すみません、お待またせしました。

    Xin lỗi, đã để bạn phải chờ lâu.

Thử ngay

お待たせしました nghĩa là gì?