Kaku Coach
Trạng từN2Lịch sự

くれぐれも

kureguremo

kính mong, thật lòng

EN: sincerely; earnestly; wholeheartedly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Nhất định, hết sức” — nhấn mạnh lời dặn / lời nhắn: くれぐれも おだいじに (nhất định giữ gìn sức khoẻ).

Lỗi hay gặp: Dùng trong lời DẶN, CHÚC; không dùng như “rất” cho tính từ.

Thử ngay

くれぐれも nghĩa là gì?