Cụm từN2Lịch sự
構いません
かまいませんkamaimasen
không sao, không bận tâm
EN: no problem; it doesn't matter
Tình huống · Mua vé Shinkansen đi công tác
Nhân viên mua vé Shinkansen để đi công tác Osaka.
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Không sao, không vấn đề gì” — cho phép hoặc trấn an. Hỏi xin phép: … ても かまいませんか.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtかまわないBạn bè.
- Lịch sự · Đang xemかまいませんLịch sự.
Ví dụ· 2 câu
- 全く構いません。
Hoàn toàn không sao cả.
- 私は構いませんよ。
Tôi thì sao cũng được.
Mẫu câu có từ này
- たとえ〜ても— Dù có ~ đi chăng nữa
たとえ彼女が来なくてもかまいません。Dù cô ấy không đến tôi cũng không sao.
Thử ngay
構いません nghĩa là gì?
