Kaku Coach
Cụm từN2Khiêm nhường

いってまいります

ittemairimasu

tôi đi đây

EN: good bye; I'm off; see you later

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Dạng khiêm nhường của いってきます — rời văn phòng đi công việc, chào cấp trên / đồng nghiệp.

Nói sao cho đúng người

  • Trung tínhいってきますỞ nhà, bạn bè.
  • Khiêm nhường · Đang xemいってまいりますRời văn phòng, chào cấp trên.

Thử ngay

いってまいります nghĩa là gì?