Cụm từN2Khiêm nhường
かしこまりました
kashikomarimashita
vâng, tôi hiểu rồi
EN: certainly!; very well; with pleasure
Tình huống · Gọi món ở nhà hàng
Gọi món ở nhà hàng.
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Vâng, tôi đã rõ” — nhân viên nói với khách, cấp dưới nhận việc từ cấp trên. Lịch sự hơn わかりました.
Nói sao cho đúng người
- Lịch sựわかりましたLịch sự thường.
- Khiêm nhườngしょうちしましたNhận việc ở công ty.
- Khiêm nhường · Đang xemかしこまりましたNhân viên phục vụ với khách.
Thử ngay
かしこまりました nghĩa là gì?
