Kaku Coach
Danh từN2

独ひとり言ごと

ひとりごとhitorigoto

lời độc thoại

EN: soliloquy; monologue; speaking to oneself

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはそうひとりごとを言った。

    Tôi đã độc thoại như vậy đấy.

  • 独ひとり言ごとをいいます。

    Nói một mình.

Thử ngay

独り言 nghĩa là gì?