N2
お待ちください
おまちくださいomachikudasai
Xin vui lòng chờ
EN: Please wait a moment
Tình huống · Đổi giày
Khách mang giày đến cửa hàng để đổi.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
お待ちください nghĩa là gì?
おまちくださいomachikudasai
Xin vui lòng chờ
EN: Please wait a moment
Tình huống · Đổi giày
Khách mang giày đến cửa hàng để đổi.
お待ちください nghĩa là gì?