Kaku Coach
Động từN2

括かっ弧こ

かっこkakko

Dấu ngoặc

EN: brackets; parentheses

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 1語ごをかっこに入いれなさい。

    Hãy đặt một từ vào trong dấu ngoặc.

Thử ngay

括弧 nghĩa là gì?