Danh từN2
敬語
けいごkeigo
kính ngữ
EN: honorific; term of respect; polite expression
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本語には敬語があります。
Tiếng Nhật có kính ngữ.
- 最近、目上の人に敬語を使わない若者が多い。
Dạo này có nhiều người trẻ không dùng kính ngữ với bề trên.
Thử ngay
敬語 nghĩa là gì?
