Danh từN2
仮名
かなkana
Chữ giả na
EN: kana; Japanese syllabaries (i.e. hiragana and katakana)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 恋かな?
Phải chăng là tình yêu?
- 遅れたかな?
Có trễ không nhỉ?
Thử ngay
仮名 nghĩa là gì?
かなkana
Chữ giả na
EN: kana; Japanese syllabaries (i.e. hiragana and katakana)
Phải chăng là tình yêu?
Có trễ không nhỉ?
仮名 nghĩa là gì?