Cụm từN2
おまちどおさま
omachidoosama
Cảm ơn đã kiên nhẫn chờ
EN: I'm sorry to have kept you waiting
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Câu của người bán / người mang đồ ra: “có đồ rồi đây, để anh chị chờ rồi”. Thân thiện, hơi kiểu quán bình dân.
Lỗi hay gặp: Ở chỗ làm, với khách trang trọng thì dùng おまたせしました.
Thử ngay
おまちどおさま nghĩa là gì?
