Danh từN2
アクセント
akusento
trọng âm
EN: accent (on a syllable, word); stress; pitch accent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この語のアクセントはどこにあるか。
Trọng âm của từ này nằm ở đâu?
- アクセントで彼がドイツ人だとわかる。
Dựa vào trọng âm có thể biết anh ấy là người Đức.
Thử ngay
アクセント nghĩa là gì?
