Kaku Coach
Động từN2

言いい出だす

いいだすiidasu

bắt đầu nói, cất lời

EN: to begin to say; to start talking; to broach (a matter)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんな事こと言いい出だすとは思おもわなかったよ。

    Không ngờ cậu ấy lại nói ra điều đó.

  • うちの弟は、よく寝ぼけねぼけて変へんなことを言いい出だす。

    Em trai tôi thường hay nói nhảm khi mơ ngủ.

Thử ngay

言い出す nghĩa là gì?