Kaku Coach
Trạng từN2

お先さきに

おさきにosakini

Đi trước

EN: before; previously

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お先さきにどうぞ。

    Xin mời bạn đi trước.

  • どうぞ、お先さきに!

    Xin cứ tự nhiên, xin mời đi trước!

Thử ngay

お先に nghĩa là gì?