Cụm từN2Tôn kính
おかけください
okakekudasai
Xin mời ngồi
EN: please sit down; please have a seat
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Xin mời ngồi” — lịch sự, dùng với khách, người phỏng vấn mời ứng viên.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtすわってBạn bè.
- Lịch sựすわって くださいLịch sự thường.
- Tôn kính · Đang xemおかけくださいKhách, phỏng vấn.
Người kia thường đáp
しつれいします。Xin phép ạ (rồi mới ngồi).
Thử ngay
おかけください nghĩa là gì?
