Thành phố & địa điểm
65 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 障子shoujicửa shoji
- 住まいsumaichỗ ở, nhà ở
- スリッパsurippadép đi trong nhà
- 線路senrođường ray
- 発hatsuxuất phát
- 脱線dassentrật đường ray
- 落し物otoshimonoĐồ thất lạc
- 改札kaisatsusoát vé
- 開通kaitsuuthông xe
- 片道katamichiMột chiều
- 瓦kawarangói
- 看板kanbanbảng hiệu
- 行列gyouretsuhàng người
- 区域kuikikhu vực
- 県庁kenchoutòa án tỉnh
- 高層kousoucao tầng
- 交通機関koutsuukikancơ quan giao thông
- 合流gouryuuHợp lưu, hội nhập
- コンクリートkonkuriitobê tông
- 座敷zashikiphòng khách kiểu Nhật
- 座布団zabutonđệm ngồi
- 敷地shikichiphần đất
- 下町shitamachiphố chợ
- 私鉄shitetsutư thiết
- じゅうたんjuutanthảm
- 終点shuutenga cuối
- 両側ryougawahai bên
- ロッカーrokkaatủ có khóa
- 足跡ashiatodấu chân
- あちらこちらachirakochirakhắp nơi
- 雨戸amadocửa chớp
- 裏口uraguchicửa sau
- 煙突entotsuống khói
- 灯台toudaihải đăng
- 乗換norikaechuyển tuyến
- 乗り越しnorikoshiđi quá ga
- 売店baitenquầy bán hàng
- 番地banchisố nhà
- ビルディングbirudeingutòa nhà
- 付近fukincận vi
- 襖fusumaCửa trượt
- 踏切fumikiriChắn tàu
- プラットホームpurattohoomuSân ga
- 故郷furusatoquê hương
- 古里furusatoquê hương
- 別荘bessoubiệt thự
- ヘリコプターherikoputaatrực thăng
- 便所benjophòng vệ sinh
- 街角machikadogóc phố
- 満員maninchật kín người
- 店屋miseyacửa hàng
- 名所meishodanh lam thắng cảnh
- モノレールmonoreeruđường ray đơn
- 夜行yakouchuyến đi đêm
- 洋品店youhintentiệm âu phục
- 四つ角yotsukadongã tư đường
- ラッシュアワーrasshuawaagiờ cao điểm
- たんすtansutủ đựng quần áo
- 団地danchikhu chung cư
- 地帯chitaiĐịa đới, vùng, khu vực
- 地点chitenĐiểm
- 直通chokutsuunối trực tiếp
- 出入口deiriguchilối ra vào
- 手前temaephía trước
- 電柱denchuucột điện
65/65 từ
