Kaku Coach
Động từN2

脱だっ線せん

だっせんdassen

trật đường ray

EN: derailment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 汽き車しゃが脱だっ線せんした。

    Tàu hỏa đã bị trật đường ray.

  • 列れっ車しゃは脱だっ線せんした。

    Đoàn tàu đã trật đường ray.

Thử ngay

脱線 nghĩa là gì?