Kaku Coach
Động từN2

合ごう流りゅう

ごうりゅうgouryuu

Hợp lưu, hội nhập

EN: confluence (of rivers); flowing together; joining

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは後あとで君きみたちに合ごう流りゅうする。

    Tôi sẽ nhập hội với các bạn sau.

  • 川はこの橋はしの下か流りゅうで別べつの川と合ごう流りゅうする。

    Con sông hợp lưu với một con sông khác ở hạ lưu cây cầu này.

Thử ngay

合流 nghĩa là gì?