Kaku Coach
Danh từN2

座ざ布ぶ団とん

ざぶとんzabuton

đệm ngồi

EN: zabuton; flat floor cushion used when sitting or kneeling; usu. rectangular

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この座ざ布ぶ団とんを干ほして下ください。

    Hãy phơi tấm đệm ngồi này giúp tôi.

  • お祖母さんが座ざ布ぶ団とんの上うえにちんまりとすわっていました。

    Bà đang ngồi ngoan ngoãn trên chiếc đệm.

Thử ngay

座布団 nghĩa là gì?