Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

裏うら口ぐち

うらぐちuraguchi

cửa sau

EN: backdoor; rear entrance; rear exit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは裏うら口ぐち入にゅう学がくした。

    Anh ta vào trường bằng cửa sau.

  • 少しょう年ねんは裏うら口ぐちから入はいった。

    Cậu thiếu niên đi vào từ cửa sau.

Thử ngay

裏口 nghĩa là gì?